____________________

Dẫn nhập.

Trong hơn hai thập niên sau Chiến tranh Lạnh, môi trường quốc tế tương đối thuận lợi cho các quốc gia tầm trung như Việt Nam. Trật tự thương mại tự do, vai trò dẫn dắt của Hoa Kỳ, và sự hội nhập sâu của Trung Cộng vào kinh tế toàn cầu đã tạo điều kiện cho Việt Nam phát triển mà không phải đưa ra các lựa chọn chiến lược mang tính sinh tử. Tuy nhiên, giai đoạn này đang khép lại. Cạnh tranh Mỹ–Trung, chiến tranh Nga–Ukraine, và xu hướng an ninh hóa kinh tế đã làm suy yếu nền tảng của toàn cầu hóa.

Đối với Việt Nam, sự thay đổi này không chỉ mang tính đối ngoại mà là cú sốc của cấu trúc. Mô hình phát triển dựa trên xuất khẩu, FDI ( Foreign Direct Investment) và hội nhập chuỗi cung ứng toàn cầu vốn dĩ được giả định là một môi trường thương mại ổn định, ít bị chính trị hóa. Khi các giả định đó không còn đúng, năng lực thể chế nội tại của Việt Nam trở thành yếu tố quyết định.

Trong bối cảnh đảng CSVN chuẩn bị Đại Hội 14, vấn đề nhân sự lãnh đạo, hướng xây dựng đất nước, phát triển kinh tế xã hội ..v..v.. trong 5 năm tới hẳn sẽ phải được nghiêm túc đặt ra, thảo luận và lựa chọn?

Việt Nam hiện đang vận hành trong một trạng thái cải cách nửa vời, tuy đã tạo tăng trưởng trong trung hạn nhưng liệu có bền vững, có tạo tiền đề cho tích tụ rủi ro thể chế trong dài hạn?

Bài viết này nhằm phân tích quỹ đạo phát triển của Việt Nam từ góc độ kinh tế–chính trị, tập trung vào cấu trúc thể chế, động lực của phe nhóm, quyền lực, lợi ích (elite) và các ràng buộc chiến lược trong bối cảnh cạnh tranh địa–chính trị gia tăng.

I. Việt Nam trong bối cảnh trật tự khu vực đầy biến động.

Việt Nam thường được mô tả bởi một số nhà quan sát như một trường hợp thành công của phát triển dưới chế độ độc đảng: tăng trưởng kinh tế cao, hội nhập vào chuỗi cung ứng toàn cầu và duy trì ổn định chính trị. Tuy nhiên, đằng sau bức tranh đó là một nghịch lý ngày càng rõ nét: nền kinh tế trở nên phức tạp hơn trong khi thể chế chính trị vẫn trì trệ.

Việt Nam là một trong những quốc gia hưởng lợi muộn nhất từ toàn cầu hóa. Việc nối lại bang giao với Hoa Kỳ năm 1995, gia nhập WTO năm 2007, ký kết hàng loạt FTA đã giúp Việt Nam tăng trưởng nhanh chóng. Tuy nhiên, lợi thế này mang tính ngoại sinh cao. Nhà nước đóng vai trò điều phối hội nhập, nhưng không song hành bằng cải cách thể chế sâu nhằm nâng cao năng lực nội tại. Hệ quả là sự lệ thuộc ngày càng lớn vào các động lực bên ngoài: thị trường Mỹ, công nghệ và chuỗi cung ứng gắn với Trung Cộng, và dòng vốn FDI từ Đông Bắc Á. Điều này tạo ra tăng trưởng nhưng cũng làm gia tăng tính dễ tổn thương trước các cú sốc địa–chính trị.

Trong bối cảnh chính trị khu vực phân cực hiện nay, sự đối đầu Mỹ-Trung ngày càng gay gắt, chủ nghĩa bá quyền bành trướng của Trung Cộng đang lên ngôi, địa–chính trị không còn là lĩnh vực riêng của đối ngoại mà trở thành phép thử tổng hợp đối với năng lực nhà nước của Việt Nam. Khả năng điều phối chính sách kinh tế, ngoại giao và an ninh phụ thuộc vào mức độ gắn bó của các nhóm thế lực, lợi ích elite và tính hiệu quả của các thể chế ra quyết định. Chính tại điểm này, các giới hạn, yếu kém nội tại của mô hình Việt Nam bắt đầu lộ rõ.

II. Chính trị: Cấu trúc quyền lực, Đảng và nhà nước

  • Lãnh đạo tập thể của đảng: Một cơ chế kiểm soát rủi ro

Mô hình lãnh đạo tập thể của Việt Nam được hình thành như một phản ứng lịch sử trước những rủi ro của quyền lực cá nhân hóa. Bằng cách phân tán quyền lực trong Bộ Chính trị, Ban Bí thư và các thiết chế Đảng–Nhà nước chồng lấn, hệ thống này nhằm giảm thiểu khả năng xuất hiện một nhà lãnh đạo vượt kiểm soát.

Trong giai đoạn hậu chiến và thời kỳ đầu Đổi Mới, cơ chế này góp phần duy trì ổn định chính trị và tạo điều kiện cho cải cách kinh tế có kiểm soát.

Tuy nhiên, trong những năm gần đây, mô hình lãnh đạo tập thể đang biến dạng và suy yếu. Kế sách chống tham nhũng qua việc “đốt lò” đã loại trừ nhiều thành phần đối thủ chính trị cốt cán. Ảnh hưởng nay tập trung vào TBT Tô Lâm và một số phe nhóm, nhưng dường như Tô Lâm vẫn chưa hoàn toàn thâu tóm được quyền lực tuyệt đối.

  • Đảng: Trung tâm quyền lực siêu thể chế

Đảng Cộng sản giữ vai trò trung tâm quyền lực tối thượng và tuyệt đối, đứng trên và xuyên qua nhà nước. Điều này tạo ra một hệ thống “siêu thể chế”, nơi các quy tắc chính thức của nhà nước luôn có thể bị điều chỉnh bởi quyết định chính trị nội bộ. Về ngắn hạn, mô hình này giúp duy trì kiểm soát chính trị; về dài hạn, nó làm suy yếu tính dự đoán và độ tin cậy của thể chế.

Việc thiếu ranh giới rõ ràng giữa Đảng và nhà nước khiến các quan chức hành chính phải ưu tiên tín hiệu chính trị hơn là hiệu quả chính sách. Điều này dẫn tới hiện tượng né tránh trách nhiệm, ưu tiên an toàn cá nhân và giảm động lực cải cách.

  • Đồng thuận giữa các phe nhóm quyền lực, lợi ích (vùng, miền, quân đội, công an, elite) và bẫy quyết sách

Quyết định chính sách tại Việt Nam thường dựa trên đồng thuận elite thay vì đa số hay cạnh tranh chính sách. Cơ chế này giúp hạn chế xung đột công khai trong nội bộ, nhưng lại tạo ra “bẫy đồng thuận”: các quyết định chỉ được thông qua khi không đụng chạm sâu đến lợi ích của bất kỳ nhóm elite nào.

Trong bối cảnh cạnh tranh địa–chính trị gia tăng, bẫy đồng thuận làm giảm đáng kể khả năng phản ứng nhanh và quyết đoán. Hệ thống vận hành có thể hiệu quả trong trạng thái bình thường, nhưng trở nên cứng nhắc khi đối mặt với khủng hoảng.

  • Hệ quả đối với năng lực nhà nước.

Sự kết hợp giữa lãnh đạo tập thể, vai trò siêu thể chế của Đảng và cơ chế đồng thuận elite tạo ra một nhà nước có năng lực thực thi tương đối tốt ở cấp vi mô, nhưng yếu kém ở cấp chiến lược. Nhà nước có thể triển khai chính sách đã được phê duyệt, nhưng gặp khó khăn trong việc xác định và điều chỉnh ưu tiên dài hạn.

Đây chính là nền tảng thể chế dẫn tới trạng thái cải cách nửa vời mà GS Minxin Pei đã vạch ra.

III. Kinh tế thị trường què quặt, nửa vời và giới hạn năng suất

  • Thị trường hóa không đồng bộ: cấu trúc lai ghép, chắp vá

Kinh tế Việt Nam thường được mô tả bằng khái niệm “kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa”, nhưng về mặt phân tích thể chế, đây là một cấu trúc lai ghép (hybrid system). Các yếu tố thị trường—giá cả, thương mại, đầu tư ngoại quốc—được tự do hóa tương đối, trong khi các trụ cột thể chế cốt lõi như quyền sở hữu, tư pháp độc lập và cạnh tranh bình đẳng vẫn bị kiểm soát chặt chẽ bởi nhà nước và Đảng. Nói cách khác, CSVN khai thác lợi ích kinh tế từ cải cách, đồng thời ngăn chặn các cải tổ thể chế sâu hơn vì có thể làm suy yếu vị thế của họ.

Sự không đồng bộ này tạo ra tăng trưởng trong giai đoạn đầu, nhưng đồng thời tích tụ những méo mó, mâu thuẫn trong cấu trúc.

Các doanh nghiệp thành công không nhất thiết là những doanh nghiệp hiệu quả nhất, mà là những chủ thể có khả năng tiếp cận đất đai, tín dụng và bảo trợ chính trị tốt hơn.

  • Tăng trưởng lệ thuộc vào đầu tư ngoại quốc và giới hạn lan tỏa

Mô hình tăng trưởng dựa vào đầu tư ngoại quốc (FDI-led growth) đóng vai trò trung tâm trong thành công kinh tế của Việt Nam. Các tập đoàn đa quốc gia mang lại việc làm, xuất khẩu và nguồn thu ngoại tệ. Tuy nhiên, mức độ lan tỏa công nghệ và kỹ năng sang khu vực trong nước vẫn hạn chế. Chuỗi giá trị nội địa mỏng, doanh nghiệp Việt Nam chủ yếu tham gia ở khâu gia công có giá trị gia tăng thấp.

Theo phân tích của hai GS Acemoglu và Robinson, khi quyền lực kinh tế không đi kèm quyền lực chính trị phân tán, elite sẽ không có động cơ đầu tư vào các thể chế hỗ trợ đổi mới sáng tạo dài hạn. Việt Nam cho thấy rõ nét luận điểm này: tăng trưởng cao nhưng đổi mới nội sinh yếu.

  • Tăng trưởng dựa vào tích lũy vốn (Capital-driven Growth)

Trong hơn hai thập niên theo đuổi kinh tế thị trường nửa mùa, mô hình tăng trưởng dựa vào tích luỹ vốn qua đầu tư ngoại quốc, lao động giá rẻ, tay nghề thấp và xuất khẩu nên đã tạo được những bước tăng trưởng nhất định trong giai đoạn khởi đầu của quá trình phát triển. Đây là hình thức tăng trưởng dựa trên việc tăng số lượng các yếu tố đầu vào (input), tức là kiểu tăng trưởng “theo chiều rộng”. Trong giai đoạn này, Việt Nam đã tập trung dồn nguồn lực để xây dựng thêm nhà máy, máy móc, cơ sở hạ tầng, đường xá hoặc tăng lượng tiền đầu tư vào nền kinh tế.

Nhưng năng lực này đã đến điểm tới hạn hiện nay. Khi đã có quá nhiều máy móc mà kỹ thuật không đổi, nguồn lao động đang lão hoá, việc đầu tư thêm 1 đồng vốn sẽ mang lại ít lợi thu nhập hơn trước.

Đã đến lúc Việt Nam nay phải thay đổi chiến lược tăng trưởng dựa vào năng xuất nội địa (Productivity-driven Growth), tức dựa vào sức mạnh nội tại, khả năng sáng tạo, tập trung vào đổi mới công nghệ, cải tiến quy trình sản xuất, nâng cao trình độ lao độngtối ưu hóa quản lýứng dụng khoa học kỹ thuật để duy trì tăng trưởng bền vững mà không bị giới hạn bởi nguồn vốn.

Để thực hiện được bước thay đổi tích cực, tăng trưởng bền vững, việc đổi mới nội tại, thể chế dân chủ là điều kiện quyết định. Và đổi mới đòi hỏi:

  • Quyền sở hữu an toàn.
  • Tự do học thuật và sáng tạo.
  • Thị trường cạnh tranh công bằng.
  • Hệ thống pháp lý độc lập.
  • Phân quyền và kiểm soát lẫn nhau.
  • Dân chủ chính trị

Đây chính là thách đố cho lãnh đạo đảng CSVN. Muốn tiếp tục đẩy mạnh tăng trưởng, phải đổi sang chiến lược tăng trưởng dựa vào năng xuất nội địa. Muốn thực hiện chiến lược tăng trưởng trên, tức Productivity-driven Growth, phải cải tổ thể chế và pháp quyền, tức dân chủ hóa chính trị trước nguy cơ mô hình hiện nay tự triệt tiêu động lực phát triển của chính nó.

  • Doanh nghiệp nhà nước và phân bổ nguồn lực

Doanh nghiệp nhà nước tiếp tục nắm giữ vai trò chi phối trong nhiều lĩnh vực then chốt, từ năng lượng, tài chính đến hạ tầng. Mặc dù một số cải cách quản trị đã được tiến hành, các doanh nghiệp này vẫn hưởng ưu đãi về tín dụng và tiếp cận tài nguyên nhưng vẫn thường xuyên thua lỗ. Điều này làm suy yếu cạnh tranh và kéo giảm hiệu quả phân bổ nguồn lực toàn nền kinh tế.

Tuy nhiên, sự tồn tại kéo dài của khu vực doanh nghiệp nhà nước không chỉ là vấn đề kinh tế, mà là vấn đề chính trị: chúng đóng vai trò như công cụ duy trì kiểm soát và phân phối lợi ích cho elite.

  • Bẫy năng suất trung bình và triển vọng dài hạn

Khi lợi thế lao động giá rẻ suy giảm và dân số bước vào giai đoạn già hóa, Việt Nam đối mặt với nguy cơ rơi vào bẫy năng suất trung bình. Không có cải cách thể chế sâu nhằm bảo vệ quyền sở hữu, thúc đẩy cạnh tranh và đổi mới, tăng trưởng sẽ chậm lại một cách cấu trúc.

IV. Các nhóm lợi ích, thế lực, elite – Cơ chế Tham nhũng

Trong thể chế độc tài, cấu trúc quyền lực hình thành những nhóm lợi ích (elite) thuộc nhiều lãnh vực khác nhau: quân đội, công an, tài phiệt đỏ, doanh nghiệp nhà nước, vùng miền ..v..v.. Để duy trì tồn tại của thể chế, việc đấu đá, phân chia lợi ích, quyền lợi cần phải được thoả hiệp, ăn chia và thậm chí thanh trừng. Mối liên hệ phức tạp, chồng chéo giữa các phe phái có những đặc tính sau:

  • Elite như một liên minh quyền lực lợi ích, không phải một khối thống nhất

Elite chính trị–kinh tế tại Việt Nam không cấu thành một tầng lớp đồng nhất với tầm nhìn chiến lược chung, mà là một liên minh lỏng lẻo của các nhóm lợi ích chồng lấn: elite Đảng–hành chính, elite doanh nghiệp nhà nước, elite tài chính–bất động sản, và các mạng lưới địa phương. Sự gắn kết giữa các nhóm này dựa trên trao đổi lợi ích và bảo trợ chính trị, hơn là trên các nguyên tắc thể chế phổ quát.

Cấu trúc elite như vậy có ưu thế trong việc duy trì ổn định ngắn hạn, vì không nhóm nào muốn phá vỡ toàn bộ hệ thống. Tuy nhiên, nó cũng làm gia tăng chi phí phối hợp, trầm trọng thêm mâu thuẫn quyền lợi, và khiến các cải cách mang tính phân bổ lại lợi ích trở nên đặc biệt khó khăn.

  • Tham nhũng là cơ chế phân phối quyền lực

Trong một thể chế độc tài độc đảng, khi quyền và lợi tập trung vào một thiểu số thống trị, tham nhũng thối nát hẳn là hệ quả tất nhiên.

Tuy nhiên, trong bối cảnh cải cách nửa vời của ĐCSVN, tham nhũng còn là một cơ chế cần thiết để phân phối quyền lực và lợi ích. Quyền tiếp cận đất đai, tín dụng, giấy phép và dự án công trở thành các nguồn lực chính trị được trao đổi trong nội bộ elite. Điều này rất đúng với phân tích của GS Minxin Pei về cách các chế độ độc tài cải cách chuyển hóa quyền lực chính trị thành lợi ích kinh tế.

Tham nhũng có hệ thống giúp ràng buộc elite vào trật tự hiện hữu, nhưng đồng thời làm xói mòn năng lực quản trị và tính chính danh dài hạn của nhà nước.

  • Chống tham nhũng như công cụ tái cân bằng nội bộ

Các chiến dịch chống tham nhũng tại Việt Nam cần được hiểu như công cụ tái cân bằng elite hơn là nỗ lực cải cách thể chế toàn diện. Bằng cách kỷ luật, thanh trừng có chọn lọc, trung tâm quyền lực củng cố trật tự nội bộ và răn đe hành vi vượt giới hạn chấp nhận được.

Tuy nhiên, việc nhấn mạnh kỷ luật cá nhân (“đốt lò”, truy tố ..) mà không thay đổi cấu trúc động cơ khiến bộ máy hành chính trở nên thận trọng quá mức. Quan chức ưu tiên an toàn chính trị hơn hiệu quả chính sách, dẫn đến hiện tượng trì trệ và né tránh trách nhiệm.

  • Hệ quả: ổn định trong ngắn hạn, mong manh về dài hạn

Sự kết hợp giữa elite phân mảnh, tham nhũng có hệ thống và chống tham nhũng mang tính chọn lọc tạo ra một trạng thái ổn định bề mặt nhưng mong manh về cấu trúc. Nhà nước duy trì được trật tự, nhưng phải trả giá bằng sự suy giảm năng lực thích ứng và đổi mới thể chế.

Theo phân tích của GS Minxin Pei, đây là giai đoạn muộn của cải cách nửa vời, nơi hệ thống vẫn vận hành nhưng ngày càng kém hiệu quả và dễ tổn thương trước các cú sốc bên ngoài.

V. Chấn động địa chính trị và khủng hoảng nội bộ

Qua các phân tích trên, ta có thể tóm lại thực trạng của Việt Nam hiện nay:

  • Bộ máy nhà nước vận hành ngày càng kém hiệu quả.
  • Không có trung tâm quyền lực đủ mạnh để ra quyết định chiến lược dứt khoát, kịp thời,
  • Các nhóm lợi ích, thế lực cấu kết với nhau một cách mong manh,
  • Đồng thuận elite trở thành điều kiện bắt buộc,
  • Tăng trưởng kinh tế đã đến điểm tới hạn trong mô hình hiện nay: Quy mô nhỏ lẻ, Không có công nghệ trụ cột, lao động gia công rẻ
  • Kinh tế lệ thuộc hoàn toàn vào yếu tố bên ngoài: đầu tư ngoại quốc, chuỗi cung ứng và thị trường nên dễ tổn thương khi có biến động.
  • Bẫy thu nhập/năng xuất trung bình (Middle income trap)

Thể chế Việt Nam hiện nay lại hoàn toàn thiếu các cơ chế:

  • Tham vấn xã hội rộng rãi,
  • Minh bạch và trách nhiệm giải trình,
  • Cạnh tranh chính trị và kiểm soát quyền lực.

Khi có một cơn chấn động địa chính trị trên thế giới, hoặc căng thẳng trong khu vực như biến cố ở Biển Đông, Đài Loan, Nhật Bản, Bắc Hàn ..v..v.., các thế lực của đại cường cùng với các liên minh chiến lược mới sẽ tạo ra áp lực chiến lược rất lớn lên Việt Nam.

Trong môi trường đầy biến động, thiếu minh bạch và thiếu cơ chế giám sát độc lập làm tăng nguy cơ ra quyết định sai lầm, có thể đẩy Việt Nam vào các khủng hoảng chính trị và kinh tế trầm trọng.

Theo GS Minxin Pei, các cú sốc địa–chiến trị sẽ làm lộ rõ điểm yếu thể chế, kích hoạt khủng hoảng nội sinh và buộc các chế độ cải cách nửa vời phải chọn lựa giữa:

  • Sự kiểm soát càng lúc càng chặt chẽ, hay
  • Mở cửa thể chế để đáp ứng các thách thức phức tạp.

Kết luận

Việt Nam có thể không đối phó với nguy cơ suy thoái kinh tế lập tức, nhưng phải đối diện với tính tất yếu của sự suy thoái thể chế nếu không cải cách chính trị.

Việt Nam đang đứng trước ngã rẽ này.

Cú sốc địa–chính trị sẽ đặt Việt Nam trước thử thách sống còn về thể chế. Nếu không đáp ứng được, nguy cơ khủng hoảng nội sinh sẽ bùng phát. Nếu vượt qua, Việt Nam có thể mở ra kỷ nguyên phát triển bền vững dựa trên cải cách thể chế chính trị thực sự, bởi lẽ Dân chủ không phải là phần thưởng, mà là điều kiện sống còn.

Trọng Việt
California, Tháng Giêng, 2026


Tài liệu tham khảo.

  • Acemoglu, D., & Robinson, J. A. Why Nations Fail. Crown.
  • Pei, M. China’s Trapped Transition. Harvard University Press.
  • North, D. Institutions, Institutional Change and Economic Performance. Cambridge University Press.
  • Pei, M. The Broken China Dream: How Reform Failed in China (2018)

Loading