
Lao động, theo giáo huấn xã hội Công giáo, không thể được nhìn đơn giản như một phương tiện để kiếm sống hoặc tạo ra của cải. Đó trước hết là hoạt động của một con người có lý trí, tự do và trách nhiệm. Qua công việc, con người biến đổi thế giới chung quanh, đồng thời phát triển chính mình và góp phần xây dựng xã hội.
Nhưng ai là chủ thể của lao động và lao động rốt cuộc nhằm phục vụ điều gì trong một nền kinh tế thường đo giá trị lao động bằng năng suất, tiền lương và tốc độ tăng trưởng?
Con người làm việc để có lương thực, nhà ở và những điều kiện cần thiết cho cuộc sống. Nhưng lao động còn giúp con người tham gia vào tiến bộ khoa học, công nghệ, văn hóa và đời sống xã hội. Vì thế, giá trị của một công việc không thể được xác định chỉ bằng giá của sản phẩm làm ra hay khoản lợi nhuận mà nó mang lại.

Nền tảng của cách nhìn này có thể tìm thấy ngay trong trình thuật tạo dựng của sách Sáng Thế. Con người được tạo dựng theo hình ảnh Thiên Chúa và được trao trách nhiệm đối với trái đất. Giáo hội không hiểu trách nhiệm ấy như quyền khai thác vô giới hạn thiên nhiên, nhưng như một lời mời gọi con người cộng tác vào việc chăm sóc và biến đổi thế giới.
Bằng lao động, con người sử dụng những khả năng được trao ban để khám phá, khai thác và biến đổi các nguồn lực của thế giới nhằm đáp ứng những nhu cầu của mình. Từ việc gieo trồng trên một mảnh đất, chế tạo một công cụ cho đến nghiên cứu khoa học hay phát triển công nghệ, lao động đều là một cách con người tác động lên thế giới và để lại dấu ấn của mình trong đó.
Nhưng cần nhớ, con người được trao quyền làm chủ thế giới, chứ không trở thành ông chủ tuyệt đối của công trình tạo dựng.
Khoa học và công nghệ đang mở rộng khả năng của con người với tốc độ chưa từng có. Máy móc có thể thay thế nhiều công việc nặng nhọc, dữ liệu giúp con người ra quyết định nhanh hơn, còn trí tuệ nhân tạo đang đảm nhiệm ngày càng nhiều nhiệm vụ vốn thuộc về con người. Tuy nhiên, năng lực kỹ thuật gia tăng không đồng nghĩa với việc mọi điều con người có thể làm đều trở thành điều con người nên làm.
Đây cũng là lý do giáo huấn Công giáo phân biệt hai chiều kích khách thể và chủ thể của lao động.

Chiều kích khách thể liên quan đến kết quả của công việc như một sản phẩm được chế tạo, một dịch vụ được cung cấp, một công nghệ được phát triển hay một tri thức mới được khám phá. Đây là phương diện mà nền kinh tế hiện đại đặc biệt quan tâm, bởi nó có thể được đo bằng năng suất, hiệu quả và giá trị thị trường.
Chiều kích chủ thể lại bắt đầu từ chính người đang làm việc. Người lao động không phải là một bộ phận có thể thay thế trong dây chuyền sản xuất. Họ là một nhân vị, có trí tuệ, ý chí, tự do và trách nhiệm. Vì vậy, công việc phải được tổ chức theo cách tôn trọng và thúc đẩy sự phát triển của con người.
Vì thế, trong quan niệm Ki-tô giáo về Lao động, giá trị của công việc trước hết bắt nguồn từ phẩm giá của người lao động, chứ không phải phẩm giá của con người được quyết định bởi giá trị kinh tế của công việc họ làm.
Một công việc có thể tạo ra hàng triệu đồng lợi nhuận nhưng không khiến người thực hiện nó trở nên “đáng giá” hơn một người làm công việc có thu nhập thấp. Một người quét đường, chăm sóc người già hay làm việc trong một trang trại nhỏ không vì thế mà có phẩm giá thấp hơn một kỹ sư, giám đốc hay chuyên gia công nghệ. Phẩm giá ấy có trước công việc và không phụ thuộc vào mức lương.

Cách nhìn này trở nên đặc biệt quan trọng khi thế giới bước vào thời đại tự động hóa và trí tuệ nhân tạo. Những câu hỏi về tương lai việc làm thường tập trung vào số lượng nghề nghiệp có thể biến mất, số việc làm mới được tạo ra hoặc năng suất có thể tăng bao nhiêu. Nhưng xã hội sẽ đặt con người ở đâu trong một nền kinh tế ngày càng phụ thuộc vào công nghệ?
Nếu hiệu quả kinh tế trở thành thước đo cao nhất, người lao động rất dễ bị xem như một nguồn lực cần được tối ưu hóa. Khi đó, một người có thể bị đánh giá chủ yếu qua khả năng tạo ra bao nhiêu giá trị và chi phí để thay thế họ là bao nhiêu.
Theo Giáo huấn xã hội Công giáo, công nghệ phải phục vụ con người, chứ không thể biến con người thành công cụ phục vụ cho công nghệ hay lợi nhuận. Vì thế, một chính sách lao động hay một quyết định đầu tư công nghệ cần được xem xét không chỉ từ hiệu quả kinh tế, mà cả từ tác động của nó đối với phẩm giá, các mối quan hệ xã hội và khả năng tham gia của con người vào đời sống cộng đồng.
Công đồng Vaticanô II trong Hiến chế Gaudium et Spes, đã đặt phẩm giá con người ở vị trí trung tâm khi suy tư về thế giới hiện đại. Từ nền tảng ấy, lao động không thể bị tách khỏi câu hỏi về con người và xã hội mà chúng ta muốn xây dựng.
Một nền kinh tế vì thế không thể được gọi là tiến bộ chỉ vì sản lượng tăng, công nghệ phát triển hay lợi nhuận ngày càng lớn. Nếu sự tăng trưởng ấy đi cùng với việc người lao động bị đối xử như công cụ, bị tước mất quyền lợi căn bản hoặc bị gạt ra ngoài chỉ vì không còn đủ sức cạnh tranh với máy móc, thì những con số đẹp của nền kinh tế vẫn chưa nói hết câu chuyện.
Ngay từ trình thuật Sáng Thế, lao động đã gắn với ơn gọi của con người trong thế giới. Qua công việc, con người làm cho trái đất trở nên nơi có thể sinh sống, tạo ra của cải và phục vụ người khác. Nhưng trong quá trình biến đổi thế giới, con người cũng phải bảo vệ điều quý giá nhất là chính phẩm giá của mình.
Xét cho cùng, một nền kinh tế có thể sản xuất ngày càng nhiều, nhưng chỉ thực sự tiến bộ khi sự phát triển ấy đồng thời giúp con người sống đúng với phẩm giá của mình.
Velocity
Nguồn: Phải Làm Gì
https://phailamgi.com/threads/lao-dong-the-gioi-va-con-nguoi.6562/
Ảnh minh họa: Vận Hội Mới
![]()









































