
Nhân chuyện một ông tướng Việt Nam bị tố quấy rối tình dục trong lúc dự Hội nghị Đối thoại Quốc phòng ở Nam Hàn, người ta chợt nhớ lại những vụ việc tương tự trước đây và từ đó, một câu hỏi đặt ra: Phải chăng đó chỉ là những hiện tượng riêng lẻ, hay là biểu hiện của một bản chất đã ăn sâu trong cơ cấu quyền lực?
Hai khái niệm “bản chất” và “hiện tượng” vốn được bàn tới từ thời Hy Lạp cổ đại — từ Aristotle, Plato, cho đến Karl Marx và Lenin — và cả trong tư duy xã hội học hiện đại. Ở đây, ta đặc biệt nói đến hai khái niệm ấy trong chính hệ tư tưởng Marx–Lenin, học thuyết mà nhà nước Việt Nam xem là nền tảng chính trị.
Từ hiện tượng đến bản chất
Theo triết học Marx–Lenin, hiện tượng là những biểu hiện bên ngoài, còn bản chất là cái ổn định, bên trong, quyết định sự tồn tại và vận động của sự vật. Hiện tượng có thể phản ánh bản chất, nhưng cũng có thể che giấu bản chất.

Khi một hiện tượng xấu xa cứ lặp đi lặp lại trong cùng một môi trường quyền lực, nó không còn là ngẫu nhiên, mà là biểu hiện của một bản chất đã tha hóa.
Triết học Marx–Lenin cũng chỉ ra: trong xã hội có giai cấp, bản chất của quyền lực chính trị là phục vụ cho giai cấp cầm quyền. Khi quyền lực không bị kiểm soát, đạo đức bị thay thế bằng sự phục tùng, thì người nắm quyền sẽ tự xem mình là trung tâm của mọi giá trị. Từ đó nảy sinh một thứ “đặc quyền vô hình” — quyền được làm điều mà người khác không dám, kể cả những điều trái đạo lý và nhân phẩm.
Những hiện tượng lặp lại
Chỉ trong một thời gian ngắn gần đây, hàng loạt vụ bê bối quấy rối tình dục của quan chức cao cấp Việt Nam khi đi công cán nước ngoài đã gây chấn động dư luận:
- Vụ sĩ quan cận vệ cấp tá Lại Đắc Tuấn bị cáo buộc quấy rối tình dục khi tháp tùng Chủ tịch nước Lương Cường trong chuyến thăm chính thức Chile.
- Vụ một cán bộ trong đoàn tiền trạm chuẩn bị cho chuyến công du của Thủ tướng Phạm Minh Chính sang New Zealand.
- Vụ Thượng tướng Hoàng Xuân Chiến, Thứ trưởng Bộ Quốc phòng, bị tố quấy rối tại Seoul khiến Bộ Quốc phòng Hàn Quốc phải chính thức lên tiếng.
- Trước đó, hai nghệ sĩ Việt Nam bị bắt tại Tây Ban Nha vì cưỡng hiếp một cô gái người Anh.
- Điểm đáng để chúng ta chú ý là những “hiện tượng” tương tự cũng khá phổ biến trong giới quan chức Trung Cộng — một thể chế có cơ cấu chính trị tương đồng với Việt Nam.

Khi những hành vi ấy xảy ra liên tiếp trong cùng một tầng lớp — những người tự xem là đại diện cho quốc gia, cho “giới tinh hoa” (sic) — thì không thể nói đó là lỗi cá nhân. Sự lặp lại chính là dấu hiệu của bản chất.
Vì sao họ coi chuyện xâm phạm người khác là bình thường?
Bởi trong môi trường quyền lực của họ, quyền lực đồng nghĩa với đặc quyền. Cấp dưới phải phục tùng thượng cấp tuyệt đối; im lặng là khôn ngoan, phản kháng là dại dột. Khi cơ chế đề bạt dựa trên quan hệ, khi sai phạm được che đậy bằng “uy tín quốc gia”, thì người có chức sẽ sớm tin rằng họ đứng ngoài và đứng trên luật pháp.
Sự im lặng của nạn nhân và sự bao che của hệ thống tạo nên một văn hóa phục tùng: người yếu thế học cách nhẫn nhịn chịu đựng, còn kẻ mạnh quen thói áp đặt. Khi phẩm giá bị đánh đổi để giữ “thể diện”, hành vi quấy rối — dù thể xác hay lời nói — dần trở thành “chuyện thường ngày”.

Đó không còn là lệch lạc cá nhân, mà là hệ quả tất yếu của một cơ chế quyền lực thiếu kiểm soát và phi nhân bản.
Hai bản chất của quyền lực
Trong xã hội dân chủ, mọi người đều bình đẳng trước pháp luật. Một bộ trưởng, tướng lĩnh, quan chức hay tỉ phú, nếu phạm tội, đều phải ra tòa như công dân bình thường. Ở đó, bản chất của quyền lực là trách nhiệm.
Trái lại, trong xã hội độc tài, nơi quyền lực tập trung và công lý bị thay bằng “chỉ đạo”, kẻ có chức có thể làm sai mà không sợ bị trừng phạt. Ở đó, bản chất của quyền lực là đặc quyền.
Vì vậy, hiện tượng quấy rối, tham nhũng, lạm quyền… cứ tái diễn — bởi hệ thống đã quen bảo vệ người cầm quyền hơn là bảo vệ nạn nhân.
Thước đo của một xã hội có văn hóa
Một xã hội có văn hóa không được đo bằng những khẩu hiệu “văn minh”, “đạo đức cách mạng”, mà bằng cách nó đối xử với người yếu thế.

Khi dân phải cúi đầu trước kẻ có chức, khi phụ nữ bị xâm phạm mà không dám lên tiếng, khi sự thật bị che giấu để giữ “uy tín”, thì bản chất thật của xã hội ấy lộ ra: “một xã hội tôn thờ quyền lực hơn con người.“
Những vụ bê bối kia không chỉ là nỗi nhục cá nhân, mà là tấm gương phản chiếu sự mục ruỗng của hệ thống — hệ thống đã tạo ra những kẻ tin rằng họ “có quyền” với thân thể và phẩm giá của người khác, trong khi người bị trị, vì sợ hãi hoặc bất lực, chỉ biết im lặng.
Nếu xã hội không dám nhìn thẳng vào những “hiện tượng” đó, không thừa nhận rằng chúng bắt nguồn từ bản chất của cơ chế quyền lực, thì những vụ việc tương tự sẽ còn tiếp diễn. Và mỗi lần như thế, người ta lại thấy rõ hơn sự trớ trêu của những mỹ từ “văn hóa”, “đạo đức”, hay “uy tín quốc gia”.
Chừng nào quyền lực vẫn còn là “tấm vé miễn tội”, “miễn tử kim bài”, chừng đó đất nước chưa thể gọi là có văn hóa thật sự.
Và chỉ khi xã hội biết đặt nhân phẩm lên trên thể diện, biết xem công lý cao hơn quyền lực, thì khi ấy, hiện tượng xấu mới chấm dứt — và bản chất con người mới có cơ hội hồi sinh.
Mong thay!
Đông Kha
10/2025








































