
Trung Cộng hẳn có lý do hằn học khi Nhật Bản bắt đầu chuyển giao các phương tiện quân sự đã qua sử dụng cho Phi Luật Tân.
Thoạt nhìn, có vẻ chỉ là một hoạt động hợp tác quốc phòng bình thường giữa hai quốc gia cùng là đồng minh của Hoa Kỳ. Nhưng trong địa chính trị, điều quan trọng không nằm ở giá trị vật chất của một vài con tàu, mà nằm ở thông điệp chiến lược được gửi đi phía sau chúng.
Những con tàu ấy không đơn thuần là tài sản quân sự được thanh lý. Chúng là dấu hiệu cho thấy một sự chuyển dịch quyền lực đang diễn ra tại Tây Thái Bình Dương, nơi Nhật Bản đang từng bước từ bỏ vai trò của một cường quốc kinh tế phi quân sự để trở thành một tác nhân an ninh chủ động, còn Trung Cộng ngày càng phải đối mặt với nguy cơ bị bao vây bởi một mạng lưới đối trọng đang hình thành dọc theo chuỗi đảo thứ nhất và Biển Đông.

Trong nhiều thập niên sau Chiến tranh Thế giới thứ hai, Nhật Bản gần như chấp nhận một thỏa thuận lịch sử, rằng tập trung vào phát triển kinh tế, và giao phó hoàn toàn nhiệm vụ bảo đảm an ninh chiến lược được cho Hoa Kỳ. Hiến pháp hòa bình năm 1947 cùng Điều 9 nổi tiếng đã tạo nên hình ảnh một Nhật Bản giàu mạnh nhưng kiềm chế về quân sự.
Tuy nhiên, lịch sử chưa bao giờ đứng yên. Sự trỗi dậy của Trung Cộng trong ba thập niên gần đây đã làm thay đổi toàn bộ môi trường an ninh ở Đông Á.
Khi các tàu hải cảnh Trung Cộng thường xuyên xuất hiện quanh quần đảo Senkaku, khi các cuộc tập trận quanh Đài Loan ngày càng dày đặc, khi Biển Đông trở thành khu vực tranh chấp nóng bỏng nhất châu Á, Tokyo hiểu rằng mô hình an ninh cũ không còn đủ sức bảo vệ các lợi ích chiến lược của mình. Nhật Bản không còn muốn chỉ là quốc gia được bảo vệ. Nhật Bản muốn trở thành quốc gia góp phần định hình môi trường an ninh khu vực.
Đó là lý do vì sao trong vòng hơn một thập niên qua, ngân sách quốc phòng Nhật Bản liên tục tăng mạnh. Các quy định hạn chế xuất khẩu thiết bị quân sự từng bước được nới lỏng. Khái niệm “Ấn Độ Dương – Thái Bình Dương tự do và rộng mở” được thúc đẩy mạnh mẽ. Quan hệ quốc phòng với Úc, Phi Luật Tân, Việt Nam và nhiều quốc gia khác được mở rộng. Việc chuyển giao tàu quân sự cho Phi Luật Tân phải được nhìn nhận như một mắt xích trong chiến lược đó, chứ không phải một sự kiện đơn lẻ.
Từ góc nhìn của Tokyo, Philippines giữ vị trí đặc biệt quan trọng. Đây là quốc gia nằm ngay trên tuyến đầu của cuộc cạnh tranh chiến lược giữa Trung Quốc và liên minh các nước muốn duy trì trật tự hàng hải hiện hành. Các cuộc đối đầu liên tiếp tại Bãi Cỏ Mây, Bãi cạn Scarborough và nhiều khu vực khác đã biến Phi Luật Tân thành một tiền đồn của cuộc đấu tranh quyền lực ở Biển Đông. Hỗ trợ Phi Luật Tân, vì thế không chỉ là giúp một đối tác tăng cường năng lực phòng thủ. Đó còn là cách để Nhật Bản mở rộng chiều sâu chiến lược của chính mình.

Nếu nhìn trên bản đồ, có thể thấy rõ logic địa chính trị ấy. Từ Nhật Bản xuống Đài Loan, kéo dài qua Phi Luật Tân rồi hướng về Biển Đông, một chuỗi các điểm tựa chiến lược đang hình thành. Trong nhiều thập niên, giới hoạch định chiến lược phương Tây gọi đó là “chuỗi đảo thứ nhất” – tuyến phòng thủ tự nhiên có khả năng hạn chế việc Trung Cộng mở rộng sức mạnh hải quân ra Thái Bình Dương. Điều khiến Bắc Kinh quan tâm không phải là vài chiếc tàu tuần tra được chuyển giao cho Manila. Điều khiến Bắc Kinh lo ngại là những con tàu ấy đang trở thành một phần của cấu trúc an ninh lớn hơn nhiều.
Trung Cộng hiểu rõ rằng ưu thế lớn nhất của họ trong các tranh chấp khu vực nằm ở khả năng gây sức ép song phương đối với từng quốc gia riêng lẻ. Khi đối diện với Phi Luật Tân, Việt Nam hay Mã Lai từng nước một, Bắc Kinh luôn sở hữu lợi thế vượt trội về kinh tế và quân sự. Nhưng khi các quốc gia ấy bắt đầu được kết nối bởi một mạng lưới hợp tác an ninh với sự hậu thuẫn của Hoa Kỳ và Nhật Bản, tương quan quyền lực sẽ thay đổi.
Đó là nguyên nhân khiến phản ứng của Trung Cộng đối với các sáng kiến quốc phòng của Nhật Bản thường gay gắt hơn giá trị thực tế của những phương tiện được chuyển giao. Bắc Kinh không sợ vài chiếc tàu cũ. Bắc Kinh sợ sự hình thành của một hệ thống chống tiếp cận nhiều tầng, trải dài từ biển Hoa Đông xuống Biển Đông. Một khi mạng lưới đó được hoàn thiện, khả năng áp đặt quyền kiểm soát đơn phương của Trung Cộng đối với các vùng biển tranh chấp sẽ bị hạn chế đáng kể.
Nghịch lý nằm ở chỗ chính những hành động quyết đoán của Trung Cộng lại đang thúc đẩy quá trình này diễn ra nhanh hơn. Nếu Bắc Kinh lựa chọn một chính sách mềm dẻo hơn trong khu vực, có lẽ nhiều quốc gia Đông Nam Á đã không cảm thấy cần thiết phải xích lại gần Nhật Bản và Hoa Kỳ. Nhưng mỗi lần tàu hải cảnh Trung Quốc va chạm với tàu Phi Luật Tân, mỗi lần căng thẳng gia tăng quanh Đài Loan hay Biển Đông, nhu cầu liên kết chiến lược giữa các nước trong khu vực lại tăng thêm một bậc.

Trong bức tranh ấy, Việt Nam nổi lên như phép thử quan trọng nhất của giai đoạn tiếp theo.
Nếu Phi Luật Tân là cánh cửa phía đông của Biển Đông thì Việt Nam chính là bức tường thành án ngữ phía nam. Không quốc gia nào khác trong ASEAN có vị trí địa lý, chiều dài bờ biển và mức độ liên quan trực tiếp đến tranh chấp Biển Đông lớn như Việt Nam. Chính vì vậy, xét từ góc độ chiến lược, Việt Nam có giá trị đặc biệt đối với mọi cấu trúc an ninh mà Nhật Bản và Hoa Kỳ đang cố gắng xây dựng.
Thực tế cho thấy Tokyo đã chuẩn bị cho khả năng này từ nhiều năm trước. Theo đó, Tokyo đã kiên trì đầu tư vào năng lực hàng hải của Việt Nam thông qua các chương trình hỗ trợ phương tiện tuần tra, hợp tác nghiệp vụ và xây dựng năng lực thực thi pháp luật trên biển. Dù chưa đạt đến mức liên minh quân sự, chiều sâu của quan hệ an ninh Việt Nam – Nhật Bản hiện nay đã vượt xa khuôn khổ hợp tác kinh tế truyền thống.
Những bước đi đó có vẻ khiêm tốn, nhưng chúng phản ánh một tầm nhìn dài hạn. Nhật Bản hiểu rằng việc xây dựng quan hệ chiến lược không bắt đầu bằng tàu khu trục hay tên lửa. Nó bắt đầu bằng sự tin cậy.
Trong vòng 5 đến 10 năm tới, khả năng Việt Nam tiếp tục nhận các tàu tuần tra cỡ lớn từ Nhật Bản là hoàn toàn thực tế. Đây là phương án ít nhạy cảm về chính trị nhưng mang lại hiệu quả đáng kể trong việc bảo vệ vùng đặc quyền kinh tế và duy trì hiện diện trên biển. Xa hơn nữa, không thể loại trừ khả năng Việt Nam sẽ tiếp cận các tàu hộ vệ hoặc tàu khu trục đã qua sử dụng của Nhật Bản nếu môi trường an ninh khu vực tiếp tục xấu đi.

Tuy nhiên, lĩnh vực quan trọng nhất có lẽ không nằm ở tàu chiến mà ở năng lực giám sát và nhận thức tình huống trên biển. Trong thế kỷ XXI, ưu thế quân sự không còn được quyết định trước hết bởi số lượng tàu hay số lượng pháo. Ưu thế thuộc về bên nhìn thấy trước, phát hiện trước và phản ứng trước. Nhật Bản là một trong những quốc gia hàng đầu châu Á về công nghệ giám sát biển, radar, máy bay tuần thám và chia sẻ dữ liệu tác chiến. Nếu một ngày nào đó Tokyo hỗ trợ Hà Nội các nền tảng tuần thám hàng hải hiện đại hoặc các hệ thống nhận thức tình huống biển tiên tiến, giá trị chiến lược của chúng có thể còn lớn hơn nhiều so với việc chuyển giao một vài tàu chiến.
Tất nhiên, trở ngại lớn nhất không nằm ở công nghệ mà nằm ở chính trị. Việt Nam vẫn theo đuổi chính sách cân bằng chiến lược và tránh bị cuốn vào các liên minh đối đầu trực tiếp. Nhưng chính sự thay đổi của môi trường an ninh khu vực sẽ quyết định giới hạn của chính sách ấy. Nếu sức ép từ Trung Cộng tiếp tục gia tăng, Hà Nội có thể buộc phải mở rộng hợp tác an ninh với những đối tác có chung lợi ích, trong đó Nhật Bản gần như chắc chắn sẽ là một lựa chọn hàng đầu.
Nhìn từ góc độ đó, việc Nhật Bản chuyển giao tàu quân sự cho Phi Luật Tân không phải là câu chuyện về vài phương tiện đã qua sử dụng. Nó là dấu hiệu cho thấy một trật tự chiến lược mới đang được kiến tạo. Trong trật tự ấy, Nhật Bản không còn chỉ là một cường quốc kinh tế. Trung Cộng không còn dễ dàng áp đặt ảnh hưởng lên từng quốc gia riêng lẻ. Và Việt Nam sẽ ngày càng đứng trước những lựa chọn chiến lược khó khăn hơn.
Những con tàu cũ hôm nay có thể chỉ là phần nổi của tảng băng. Phần chìm nằm ở sự hình thành của một mạng lưới an ninh khu vực đang dần liên kết các quốc gia có chung nỗi lo ngại trước sự trỗi dậy của Trung Cộng. Đó mới là điều làm thay đổi cán cân quyền lực tại Đông Á. Và cũng chính là lý do vì sao Bắc Kinh không thực sự nhìn những con tàu ấy như sắt thép cũ kỹ, mà như những quân cờ đầu tiên trên bàn cờ địa chính trị lớn nhất của châu Á trong thế kỷ XXI.
Viết từ Hoa Thịnh Đốn, ngày 23 Tháng Sáu 2026
LS Đặng Đình Mạnh
Ảnh minh họa: Vận Hội Mới
![]()








































